Tiếng Anh được sử dụng rất phổ biến ở rất nhiều nơi trên Thế Giới. Đây sẽ là một công cụ tuyệt vời giúp bạn có thể dễ dàng hoá mọi bất đồng về ngôn ngữ khi đi du lịch. Vậy nếu bạn không thể nói tiếng anh trôi chảy thì sẽ như thế nào? Đừng quá lo lắng, hãy tham khảo các mẫu câu thông dụng dưới đây, chắc hẳn sau khi nhớ được hết “đống này”, bạn có thể tự mình đi du lịch mà không cần ai phiên dịch nữa rồi. 


Tổng hợp các mẫu câu tiếng anh cần thiết khi đi du lịch

Lời chào hỏi

Các mẫu câu về chào hỏi thường rất đơn giản, hầu hết chúng ta đều đã sử dụng qua rồi. Tuy nhiên thì nhiều bạn vẫn chưa biết cách sử dụng sao cho chính xác, vậy thì cùng Sivule xem lại một cách chi tiết hơn nhé.

  • Good morning: Bạn có thể dùng mẫu câu này để chào hỏi một ai đó (trước 12:00 trưa nhé), tuy nhiên chúng thường sử dụng cho những đối tượng không quen thân hoặc những người có địa vị cao hơn như giáo viên, cảnh sát…Ngoài ra còn có các mẫu câu tương tự như Good afternoon (12:00 trưa – 5:00 chiều), good evening (5:00 chiều trở xuống)
  • Hello/hi/hey: Nếu không muốn phải phân biệt thời gian bạn có thể sử dụng mẫu câu này. Hello và Hi nên được sử dụng cho những người có địa vị, lớn tuổi hơn bạn hoặc không quen thân. Hey được sử dụng cho những người cùng tuổi, bạn bè. 
  • How are you?/ How is it going? Mẫu câu này thường đi kèm sau lời chào, đây là một câu hỏi dạng như “bạn khoẻ chứ?”, “khoẻ không?”.

Tình huống giao tiếp tại sân bay 

  • What time is my flight? “Chuyến bay của tôi lúc mấy giờ?” Mẫu câu này được sử dụng trong trường hợp bạn muốn xác nhận lại giờ bay, để chắc chắn rằng thời gian của chuyến bay không bị thay đổi. 
  • Where is my gate? “Cổng ra máy bay của tôi ở đâu?” Một số sân bay của các nước rất rộng lớn, bạn sẽ khó có thể tìm thấy cửa ra máy bay ở chỗ nào. 
  • Where is the restroom? “Nhà vệ sinh ở đâu?” Tương tự nếu không thể tìm thấy nhà vệ sinh, bạn có thể hỏi nhân viên bằng câu này nhé. 

Di chuyển đến địa điểm cần đến từ sân bay

  • Do you have a map? “Bạn có tấm bản đồ nào không?” Một “bảo bối” siêu cần thiết cho những du khách lần đầu đến một địa điểm hoàn toàn xa lạ. Bạn có thể tìm kiếm các nhà hàng, trạm xe, khách sạn…
  • Where is the currency exchange? “Quầy đổi tiền ở đâu?” Phải đổi tiền mới mua sắm được nhé!
  • Where is the bus stop? “Trạm dừng xe buýt ở đâu?” Di chuyển bằng xe bus sẽ luôn luôn rẻ hơn đúng không nào.
  • Where can i find a taxi? “Tôi có thể tìm thấy taxi ở chỗ nào?” Nếu tiếng anh của bạn không tốt và lần đầu đặt chân đến nơi này thì phương tiện di chuyển an toàn tiện lợi nhất chính là taxi rồi.
  • I would like to go to…? “Vui lòng chở tôi tới…”.
  • Do you know where this hotel is? Hỏi người nào đó nếu bạn không tìm thấy khách sạn của mình.

Giao tiếp tại khách sạn  

  • Hello, My name is…I have a reservation for a singer room for three nights: Xin chào, tôi đã đặt trước một phòng đơn trong 3 đêm. 
  • Do you have any vacancies? – Còn phòng trống không? Sử dụng trong trường hợp bạn chưa đặt phòng trước.
  • I would like a room facing the ocean/ a double room: Mẫu câu này thể hiện điều bạn mong muốn. Trong trường hợp này có nghĩa là “Tôi muốn một phòng đối diện với bãi biển/ phòng giường đôi”
  • What is the password for the WiFi? Mật khẩu wifi là gì? 
  • My room needs towels: Phòng của tôi cần khăn tắm.
  • My room is messy, and i would like it cleaned: Phòng của tui khá lộn xôn, dọn dẹp phòng dùm tui :D. 
  • How do I call for room service? Làm thế nào để gọi phục vụ phòng? 

Tiếng anh hỏi đường 

  • Could you tell me how to get to the… (cinema/restaurant/shopping mall/ bank…): Làm ơn có thể cho tôi biết làm thế nào để tới…Hoặc nếu không nhớ được mẫu câu này bạn chỉ cần hỏi đơn giản chúng ở đâu là được: Excuse me, do you know where is the…? 
  • How far is it to…? Tới đó thì mất bao xa? Hỏi câu này để tính xem nên đi taxi hay đi bộ. 
  • Is this far? Chỗ đó xa không?

*Trong trường hợp này bạn sẽ bắt gặp những câu trả lời như sau:

  • It’s this way: Nó ở hướng này.
  • Take this road: Đi đường này.
  • Take the first on the left: Rẽ trái ở ngã rẽ đầu tiên.
  • Turn right/left at the crossroads: Rẽ trái/phải ở ngã tư.
  • Go straight ahead: Đi thẳng.
  • It’s over there: Nó ở đằng kia.
  • Straight ahead of you: Ngay trước mặt bạn.

Giao tiếp khi mua sắm

  • I am looking for dresses/shirts/ skirts…: Tôi đang tìm đầm, áo sơ mi, váy…
  • Do you have any…: Bạn có bán… 
  • How much is it? How much does it cost? Cái này bao nhiêu tiền?
  • That’s too expensive/ that’s cheap: Cái này mắc quá/cái này rẻ quá. 
  • Ok, I’ll take this: Tôi lấy cái này.
  • I like this one, do you have it in another colour? Tôi thích cái này, còn màu khác không?
  • May I try it on? Tôi có thể thử nó không? 
  • Where is the fitting room? Phòng thử ở đâu vậy?
  • Can I try this in a smaller/larger size? Tôi có thể thử cái này với size nhỏ hơn/lớn hơn không?
  • It’s doesn’t fit: Cái này không vừa.
  • Can you give me any off? Có thể giảm giá cho tui hông?
  • Buy one get one free: Mua 1 tặng 1.
  • What is the total? Tổng hết nhiu vậy?
  • Can I pay by card? Tôi có thể trả bằng thẻ được không?
  • Can I get a receipt? Tôi cầm hoá đơn được chứ?

Giao tiếp trong nhà hàng

  • A table for two/three: Một bàn cho 2/4 người. Khi bước vào nhà hàng, phục vụ sẽ hỏi bạn đi mấy người để xắp sếp bàn. Đây là câu trả lời thích hợp. 
  • I would like to drink… Dấu ba chấm sẽ là món uống bạn chọn. 
  • May I see a menu? Tôi có thể xem thực đơn không?
  • I would like to order… Tôi muốn đặt các món…
  • May I have the bill? or The bill, please: Đưa tôi hoá đơn (Tính tiền đó).

Một số tình huống khẩn cấp khi đi du lịch

  • I have lost my passport: Tôi mất hộ chiếu rồi.
  • Someone stole my money. Help!: Ai đó đã lấy cắp tiền của tôi rồi. Giúp tôi với. 

Đây là một số tình huống thường gặp khi đi du lịch. Hi vọng bài viết sẽ có ích cho các bạn!


Để lại bình luận của bạn

avatar
  Đăng ký thông báo  
Cách nhận thông báo